Khách hàng thường hỏi “phun muỗi bao nhiêu tiền?” trước khi sắp xếp khảo sát. Diện tích có thể dùng để ước tính ban đầu, nhưng báo giá thực tế còn phụ thuộc phạm vi xử lý, loại công trình, khu vực trong và ngoài nhà, mức độ phát sinh, số tầng, cảnh quan, hố ga và phương pháp cần áp dụng.
Vì vậy, bảng giá nên được hiểu là mức tham khảo để dự trù ngân sách, không phải cam kết rằng mọi công trình cùng diện tích đều có cùng chi phí. Một căn nhà 100 m² ít sân vườn khác hoàn toàn một biệt thự 100 m² sàn nhưng có nhiều cây xanh, cống và khu vực ngoài trời.
Bảng giá phun muỗi tham khảo

| Quy mô tham khảo | Mức giá tham khảo |
|---|---|
| Dưới 100 m² | 500.000đ / trọn gói |
| Khoảng 500 m² | 1.250 - 1.750đ/m² |
| Khoảng 1.000 m² | 1.000 - 1.500đ/m² |
| Khoảng 10.000 m² | 750 - 1.250đ/m² |
| Khoảng 20.000 m² | 500 - 850đ/m² |
| Trên 20.000 m² | Khảo sát và báo giá theo phạm vi |
Diện tích là cơ sở ước tính ban đầu. Sân vườn, hố ga, số tầng, khu vực ngoài nhà, mức độ phát sinh, yêu cầu ngoài giờ và số lần triển khai có thể làm thay đổi báo giá.
Mức tham khảo trên cần được xác nhận lại theo phạm vi thực tế. Trước khi chốt, khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ khu vực xử lý, phương pháp, số lần thực hiện nếu có và các hạng mục không nằm trong phạm vi.
Những yếu tố làm giá phun muỗi thay đổi
- Diện tích sàn và diện tích ngoài trời cần xử lý.
- Số tầng, mật độ phòng, hành lang, tầng kỹ thuật và khu vực khó tiếp cận.
- Sân vườn, cây xanh, hố ga, cống và các điểm nước cần kiểm tra.
- Mức độ phát sinh và việc có cần xử lý đồng thời nguồn bọ gậy hay không.
- Yêu cầu về thời gian thi công, an toàn thực phẩm hoặc vận hành liên tục của cơ sở.
- Dịch vụ một lần hay chương trình kiểm soát định kỳ có theo dõi.
Vì sao không nên chọn chỉ theo đơn giá/m²?
Đơn giá thấp nhưng phạm vi chỉ phun một phần công trình có thể không giải quyết được nguồn phát sinh. Ngược lại, báo giá cao hơn nhưng bao gồm khảo sát, hố ga, cảnh quan, xử lý nguồn và kiểm tra sau dịch vụ có thể là một phạm vi hoàn toàn khác. Vì vậy cần so sánh “cùng một công việc” trước khi so giá.
Một báo giá rõ ràng nên có những gì?
- Phạm vi và diện tích dự kiến xử lý.
- Khu vực trong nhà/ngoài nhà và các điểm đặc biệt như hố ga, cảnh quan.
- Phương pháp dự kiến và nguyên tắc an toàn.
- Tần suất hoặc số lần thực hiện nếu là gói định kỳ.
- Trách nhiệm phối hợp của khách hàng trước và sau xử lý.
- Điều kiện phát sinh chi phí nếu phạm vi thực tế thay đổi.
Nhà ở và doanh nghiệp khác nhau thế nào khi báo giá?

Nhà ở thường cần tập trung vào không gian sinh hoạt, ban công, sân vườn và các điểm nước quanh nhà. Doanh nghiệp có thể có thêm khu sản xuất, kho, khu rác, cảnh quan, hố ga, khu kỹ thuật và yêu cầu thi công ngoài giờ. Vì vậy dịch vụ diệt muỗi tại nhà và kiểm soát muỗi cho doanh nghiệp nên được báo theo phạm vi phù hợp thay vì dùng một gói chung.
Trước khi xin báo giá, nên chuẩn bị thông tin gì?
Chỉ cần cung cấp địa điểm, loại công trình, diện tích gần đúng, khu vực muỗi xuất hiện nhiều, có sân vườn/hố ga hay không và nhu cầu xử lý một lần hay định kỳ. Ảnh hoặc video hiện trạng có thể giúp ước tính ban đầu, nhưng với công trình phức tạp vẫn nên khảo sát trước khi chốt phương án.
Nếu chưa chắc có cần phun hay chỉ cần xử lý nguồn, hãy xem phun thuốc muỗi khi nào phù hợp trước khi quyết định phạm vi dịch vụ.